越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ánh nhìn” (1)
ánh nhìn
英语
短语gaze, look
Chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ để khiến hai người muốn bước lại gần nhau.
Just one glance is enough to make two people want to come closer.
相关词“ánh nhìn” (0)
未找到相关词。
短语“ánh nhìn” (1)
Chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ để khiến hai người muốn bước lại gần nhau.
Just one glance is enough to make two people want to come closer.
